printing machine
Định nghĩa
Danh từ: Máy in (một loại máy dùng để in văn bản, hình ảnh lên giấy hoặc các chất liệu khác).
Ví dụ sử dụng
- (Cái máy in trong văn phòng có thể in 50 trang mỗi phút.)
- (Anh ấy đã mua một máy in mới cho công việc kinh doanh nhỏ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "digital printing machine": máy in kỹ thuật số, sử dụng công nghệ số để in trực tiếp từ tệp tin.
- The digital printing machine produces high-quality color prints. (Máy in kỹ thuật số tạo ra các bản in màu chất lượng cao.)
- "industrial printing machine": máy in công nghiệp, dùng trong sản xuất hàng loạt.
- The factory installed a new industrial printing machine for packaging. (Nhà máy đã lắp đặt một máy in công nghiệp mới để đóng gói.)
Biến thể và từ gần giống
- Printer (danh từ): máy in (thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, ngắn gọn hơn "printing machine").
- My printer ran out of ink. (Máy in của tôi hết mực.)
- Printing press (danh từ): máy in ấn (thường chỉ các máy in lớn dùng trong ngành xuất bản).
- The printing press revolutionized the spread of knowledge. (Máy in ấn đã cách mạng hóa việc lan truyền tri thức.)
Từ đồng nghĩa
- Press: máy in (thường dùng trong ngành in ấn công nghiệp).
- Imprinter: máy in (thường dùng cho các thiết bị in nhỏ, chuyên dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "printing machine", nhưng có thể dùng với động từ "operate" (vận hành): - Operate a printing machine: vận hành máy in. - He learned how to operate a printing machine during his training. (Anh ấy đã học cách vận hành máy in trong thời gian đào tạo.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "printing machine". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "in black and white" (rõ ràng, minh bạch) vì máy in thường in đen trắng. - The terms of the contract are in black and white. (Các điều khoản của hợp đồng đã được ghi rõ ràng.)